Cầu loto Kon Tum, 3 ngày trước 23/01/2022

Đầu 0 01
1 lần
02
1 lần
04
1 lần
06
1 lần
07
2 lần
08
3 lần
09
1 lần
Đầu 1 10
1 lần
12
1 lần
14
1 lần
16
1 lần
17
1 lần
Đầu 2 20
2 lần
22
1 lần
23
2 lần
26
1 lần
27
2 lần
28
3 lần
Đầu 3 31
1 lần
33
1 lần
34
2 lần
36
1 lần
37
1 lần
38
2 lần
Đầu 4 40
1 lần
44
2 lần
Đầu 5 50
1 lần
56
1 lần
58
2 lần
59
1 lần
Đầu 6 63
1 lần
64
2 lần
66
1 lần
68
1 lần
Đầu 7 71
1 lần
72
1 lần
78
2 lần
Đầu 8 81
1 lần
86
1 lần
88
2 lần
89
1 lần
Đầu 9 90
1 lần
94
2 lần
98
1 lần

Cách soi cầu XSKT.

  • Bấm vào số trong danh sách bảng loto(Phía trên) để xem thống kê cụ thể.
  • Cặp số MÀU XANH LÁ CÂY chỉ cặp loto đã về, cặp số MÀU XANH NƯỚC BIỂN chỉ vị trí thống kê.
  • Hệ thống để mặc định biên độ 3 ngày. Bạn có thể chọn biên độ ngày khác, tùy thuộc số ngày bạn muốn xem.
  • Ngoài ra hệ thống có thêm bảng thống kê tần suất loto (Cặp số về nhiều, về ít) của XSKT cho các bạn tham khảo thêm.

Thống kê loto XSKT về nhiều ít trong 30 lần quay

Bộ số về nhiều nhất trong 30 lần quay Bộ số về ít nhất trong 30 lần quay
Bộ số Số lần về Bộ số Số lần về
13 11 lần 88 0 lần
68 9 lần 29 1 lần
26 9 lần 65 1 lần
62 9 lần 69 2 lần
39 8 lần 94 2 lần
49 8 lần 04 2 lần
42 8 lần 05 2 lần
40 8 lần 31 2 lần
85 8 lần 87 2 lần
79 8 lần 51 2 lần

1. Kết quả xổ số Kon Tum chủ nhật ngày 16-1-2022

XSMT » XSMT chủ nhật » SX KT » XS KT ngày 16-1-2022

G8 41
G7 413
G6 0855 7113 0549
G5 9322
G4 07932 96012 68113 20803
24289 74705 66368
G3 82657 81492
G2 48096
G1 11610
ĐB 086145

2. Kết quả xổ số Kon Tum chủ nhật ngày 9-1-2022

XSMT » XSMT chủ nhật » SX KT » XS KT ngày 9-1-2022

G8 27
G7 043
G6 4455 9309 4922
G5 8570
G4 80026 76626 55482 95434
50228 18508 92839
G3 47702 70381
G2 98609
G1 92208
ĐB 556433

3. Kết quả xổ số Kon Tum chủ nhật ngày 2-1-2022

XSMT » XSMT chủ nhật » SX KT » XS KT ngày 2-1-2022

G8 70
G7 479
G6 8868 1226 6977
G5 5618
G4 00458 44311 45727 85026
83489 96018 64219
G3 62063 14306
G2 24103
G1 75098
ĐB 920866

4. Kết quả xổ số Kon Tum chủ nhật ngày 26-12-2021

XSMT » XSMT chủ nhật » SX KT » XS KT ngày 26-12-2021

G8 98
G7 912
G6 7923 0553 2737
G5 6077
G4 07993 26311 61491 25447
80450 13915 29649
G3 29924 90783
G2 20201
G1 34381
ĐB 678976