Cầu loto Ninh Thuận, 3 ngày trước 18/10/2021

Đầu 0 02
1 lần
07
1 lần
08
4 lần
Đầu 1 10
1 lần
11
1 lần
12
2 lần
13
1 lần
15
1 lần
16
3 lần
Đầu 2 21
1 lần
22
3 lần
23
2 lần
24
1 lần
25
4 lần
26
1 lần
27
2 lần
28
1 lần
Đầu 3 32
2 lần
33
1 lần
34
1 lần
36
1 lần
Đầu 4 40
3 lần
42
3 lần
43
1 lần
45
3 lần
47
2 lần
48
2 lần
Đầu 5 50
1 lần
51
1 lần
52
1 lần
53
1 lần
55
1 lần
Đầu 6 62
3 lần
65
2 lần
68
1 lần
Đầu 7 73
2 lần
75
1 lần
Đầu 8 80
1 lần
82
4 lần
83
1 lần
84
5 lần
86
1 lần
88
3 lần
Đầu 9 91
1 lần
95
1 lần

Cách soi cầu XSNT.

  • Bấm vào số trong danh sách bảng loto(Phía trên) để xem thống kê cụ thể.
  • Cặp số MÀU XANH LÁ CÂY chỉ cặp loto đã về, cặp số MÀU XANH NƯỚC BIỂN chỉ vị trí thống kê.
  • Hệ thống để mặc định biên độ 3 ngày. Bạn có thể chọn biên độ ngày khác, tùy thuộc số ngày bạn muốn xem.
  • Ngoài ra hệ thống có thêm bảng thống kê tần suất loto (Cặp số về nhiều, về ít) của XSNT cho các bạn tham khảo thêm.

Thống kê loto XSNT về nhiều ít trong 30 lần quay

Bộ số về nhiều nhất trong 30 lần quay Bộ số về ít nhất trong 30 lần quay
Bộ số Số lần về Bộ số Số lần về
20 11 lần 37 0 lần
40 11 lần 94 0 lần
44 11 lần 77 1 lần
41 10 lần 73 2 lần
70 10 lần 63 2 lần
53 10 lần 08 2 lần
04 8 lần 26 2 lần
71 8 lần 21 3 lần
27 8 lần 34 3 lần
85 8 lần 64 3 lần

1. Kết quả xổ số Ninh Thuận thứ 6 ngày 15-10-2021

XSMT » XSMT thứ 6 » SX NT » XS NT ngày 15-10-2021

G8 87
G7 982
G6 8442 6243 2347
G5 1619
G4 41081 03890 56051 27541
71108 31135 14684
G3 77554 68885
G2 58216
G1 53316
ĐB 628444

2. Kết quả xổ số Ninh Thuận thứ 6 ngày 8-10-2021

XSMT » XSMT thứ 6 » SX NT » XS NT ngày 8-10-2021

G8 58
G7 932
G6 9585 2599 5603
G5 1244
G4 54972 71964 48929 45955
61848 45652 94693
G3 53165 82068
G2 87454
G1 70475
ĐB 650266

3. Kết quả xổ số Ninh Thuận thứ 6 ngày 1-10-2021

XSMT » XSMT thứ 6 » SX NT » XS NT ngày 1-10-2021

G8 19
G7 255
G6 5625 2697 1571
G5 1119
G4 41553 92561 07547 60365
20444 10678 37340
G3 65990 70868
G2 05283
G1 22867
ĐB 754157

4. Kết quả xổ số Ninh Thuận thứ 6 ngày 24-9-2021

XSMT » XSMT thứ 6 » SX NT » XS NT ngày 24-9-2021

G8 99
G7 550
G6 6611 9079 5517
G5 0203
G4 28625 62371 35688 78398
85232 26186 25740
G3 81617 68874
G2 06202
G1 24620
ĐB 851226