Cầu loto Quảng Trị, 3 ngày trước 29/07/2021

Đầu 0 02
1 lần
07
1 lần
08
2 lần
09
2 lần
Đầu 1 10
1 lần
11
1 lần
12
1 lần
Đầu 2 20
1 lần
21
1 lần
22
2 lần
23
1 lần
24
1 lần
27
3 lần
28
1 lần
Đầu 3 32
3 lần
35
1 lần
38
1 lần
Đầu 4 40
1 lần
42
3 lần
43
2 lần
45
4 lần
47
3 lần
49
1 lần
Đầu 5 50
1 lần
52
1 lần
Đầu 6 62
7 lần
66
1 lần
69
1 lần
Đầu 7 72
5 lần
73
1 lần
76
1 lần
79
1 lần
Đầu 8 84
2 lần
87
1 lần
Đầu 9 91
2 lần
92
2 lần
94
1 lần
96
1 lần
97
3 lần
98
1 lần
99
1 lần

Cách soi cầu XSQT.

  • Bấm vào số trong danh sách bảng loto(Phía trên) để xem thống kê cụ thể.
  • Cặp số MÀU XANH LÁ CÂY chỉ cặp loto đã về, cặp số MÀU XANH NƯỚC BIỂN chỉ vị trí thống kê.
  • Hệ thống để mặc định biên độ 3 ngày. Bạn có thể chọn biên độ ngày khác, tùy thuộc số ngày bạn muốn xem.
  • Ngoài ra hệ thống có thêm bảng thống kê tần suất loto (Cặp số về nhiều, về ít) của XSQT cho các bạn tham khảo thêm.

Thống kê loto XSQT về nhiều ít trong 30 lần quay

Bộ số về nhiều nhất trong 30 lần quay Bộ số về ít nhất trong 30 lần quay
Bộ số Số lần về Bộ số Số lần về
04 13 lần 41 1 lần
74 11 lần 62 1 lần
36 11 lần 11 1 lần
24 11 lần 45 2 lần
82 10 lần 95 2 lần
90 9 lần 91 2 lần
60 9 lần 08 2 lần
20 9 lần 89 2 lần
06 9 lần 86 2 lần
18 9 lần 85 2 lần

1. Kết quả xổ số Quảng Trị thứ 5 ngày 22-7-2021

XSMT » XSMT thứ 5 » SX QT » XS QT ngày 22-7-2021

G8 53
G7 729
G6 0969 5129 6007
G5 1114
G4 86903 45454 49576 85922
28676 75275 43992
G3 72478 19784
G2 67078
G1 31770
ĐB 455972

2. Kết quả xổ số Quảng Trị thứ 5 ngày 15-7-2021

XSMT » XSMT thứ 5 » SX QT » XS QT ngày 15-7-2021

G8 48
G7 582
G6 6882 9461 8250
G5 7259
G4 46406 47468 59406 79717
97305 82136 81746
G3 14384 91780
G2 20959
G1 56831
ĐB 035507

3. Kết quả xổ số Quảng Trị thứ 5 ngày 8-7-2021

XSMT » XSMT thứ 5 » SX QT » XS QT ngày 8-7-2021

G8 80
G7 004
G6 0960 9524 1096
G5 9110
G4 24460 16163 96376 02930
87721 85285 84544
G3 56469 77038
G2 31065
G1 71323
ĐB 943546

4. Kết quả xổ số Quảng Trị thứ 5 ngày 1-7-2021

XSMT » XSMT thứ 5 » SX QT » XS QT ngày 1-7-2021

G8 98
G7 207
G6 4850 4823 5159
G5 1511
G4 14616 37525 61588 26423
59450 07425 23215
G3 16173 13773
G2 07826
G1 62720
ĐB 488924